内家粧 nội gia trang Hán Việt: nội gia trang Tổng quan Cấu tạo: 内 (nội) + 家 (gia) + 粧 (trang)Hán Việtnội gia trangCấu tạo内 + 家 + 粧 · nội + gia + trang nghĩa thành phần: nội + gia + trang