內容

nèi róng nội dung

Hán Việt: nội dung · Pinyin: nèi róng

Tổng quan

nội dung | bản chất | chi tiết | LT:個|个,項|项 hứa đựng ở trong — Phần chứa đựng ở bên trong. nội dung nội dung ☆Chứa đựng ở trong — Phần chứa đựng ở bên trong. nội dung。事物內部所含的實質或意義。 這次談話的內容牽涉的面很廣。 nội dung của cuộc nói chuyện lần này đề cập đến một khía cạnh rất rộng. 這個刊物內容豐富。 nội dung của tờ tạp chí này rất phong phú.

Cấu tạo: (nội) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội dung nội dung ☆Chứa đựng ở trong — Phần chứa đựng ở bên trong.
  • Cihui nội dung | bản chất | chi tiết | LT:個|个,項|项 hứa đựng ở trong — Phần chứa đựng ở bên trong. nội dung nội dung ☆Chứa đựng ở trong — Phần chứa đựng ở bên trong. nội dung。事物內部所含的實質或意義。 這次談話的內容牽涉的面很廣。 nội dung của cuộc nói chuyện lần này đề cập đến một khía cạnh rất rộng. 這個刊物內容豐富。 nộ…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.事物內部所包含的實質或意義。相對於形式而言。如:「這份合約的內容請務必遵循。」 2.文學或藝術作品中所含的意義或精神。相對於形式、技巧而言。如:「這本書的內容淺顯易懂,非常適合孩子閱讀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物件里面所包容的东西; 事物内部所含的实质或意义; 哲学名词。指事物内在因素的总和。与"形式"相对。世界上任何事物没有无形式的内容,也没有无内容的形式。内容决定形式,形式依赖内容,并随着内容的发展而改变。但形式又反作用于内容,影响内容,在一定条件下还可以对内容的发展起有力的促进作用。内容和形式是辩证的统一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物件里面所包容的东西。 2.事物内部所含的实质或意义。 3.哲学名词。指事物内在因素的总和。与"形式"相对。世界上任何事物没有无形式的内容,也没有无内容的形式。内容决定形式,形式依赖内容,并随着内容的发展而改变。但形式又反作用于内容,影响内容,在一定条件下还可以对内容的发展起有力的促进作用。内容和形式是辩证的统一。

Eng

  • CC-CEDICT content|substance|details|CL:個|个[ge4],項|项[xiang4]
  • Cihui content; substance; details; CL:個|个,項|项

ja

  • JMdict contents|content|substance|matter|detail

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

形式