內容編輯 nội dung biên tập Hán Việt: nội dung biên tập Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 編 (biên) + 輯 (tập)Hán Việtnội dung biên tậpCấu tạo內 + 容 + 編 + 輯 · nội + dung + biên + tập nghĩa thành phần: nội + dung + biên + tập Nghĩa EngCihui Edition Contains