内容量

nèi róng liàngnội dung lượng

Hán Việt: nội dung lượng · Pinyin: nèi róng liàng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【內容量・内容量】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "net contents"]]]}]

Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ net contents

Eng

  • JMdict net content (e.g. on food packaging)
  • Cihui net contents
  • Tần suất từ net contents

ja

  • JMdict 内容量(ないようりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

容量名 · 容量度 · 內容 · 内容 · 内容矿物 · 内容贫乏 · 容量 · 容量分析