內寄螺屬 nội kí loa chúc Hán Việt: nội kí loa chúc Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 寄 (kí) + 螺 (loa) + 屬 (chúc)Hán Việtnội kí loa chúcCấu tạo內 + 寄 + 螺 + 屬 · nội + kí + loa + chúc nghĩa thành phần: nội + kí + loa + chúc Nghĩa EngCihui Entocolax