內對角 nội đối giác Hán Việt: nội đối giác Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 對 (đối) + 角 (giác)Hán Việtnội đối giácCấu tạo內 + 對 + 角 · nội + đối + giác nghĩa thành phần: nội + đối + giác Nghĩa EngCihui 內對角 èiduìjiǎo n. opposite internal angles