內射性 nội xạ tính Hán Việt: nội xạ tính Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 射 (xạ) + 性 (tính)Hán Việtnội xạ tínhCấu tạo內 + 射 + 性 · nội + xạ + tính nghĩa thành phần: nội + xạ + tính Nghĩa EngCihui injectivity