內將軍 nèi jiāng jūn · nội tương quân Hán Việt: nội tương quân · Pinyin: nèi jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinnèi jiāng jūnHán Việtnội tương quânCấu tạo內 + 將 + 軍 · nội + tương + quân nghĩa thành phần: nội + tương + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐中宗皇后韦氏所立女官称号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐中宗皇后韦氏所立女官称号。