内层的 nội tằng đích Hán Việt: nội tằng đích Tổng quan xem intima Cấu tạo: 內 (nội) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việtnội tằng đíchTừ loạitínhCấu tạo內 + 層 + 的 · nội + tằng + đích nghĩa thành phần: nội + tằng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc lớp trongMainlandKaggle Zh-Vi intimal Từ liên quan Gần nghĩa内层 · 内层油漆