內應力 nội ứng lực Hán Việt: nội ứng lực Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 應 (ứng) + 力 (lực)Hán Việtnội ứng lựcCấu tạo內 + 應 + 力 · nội + ứng + lực nghĩa thành phần: nội + ứng + lực Nghĩa EngCihui 內應力 èiyìnglì* n. <mach.> internal stress