內座層 nội tọa tằng Hán Việt: nội tọa tằng Tổng quan lớp đá trồi lên Cấu tạo: 內 (nội) + 座 (tọa) + 層 (tằng)Hán Việtnội tọa tằngCấu tạo內 + 座 + 層 · nội + tọa + tằng nghĩa thành phần: nội + tọa + tằng Nghĩa ViệtCihui lớp đá trồi lên