內彎腿 nội loan thối Hán Việt: nội loan thối Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 彎 (loan) + 腿 (thối)Hán Việtnội loan thốiCấu tạo內 + 彎 + 腿 · nội + loan + thối nghĩa thành phần: nội + loan + thối Nghĩa EngCihui bowleg