內徑規 nội kính quy Hán Việt: nội kính quy Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 徑 (kính) + 規 (quy)Hán Việtnội kính quyCấu tạo內 + 徑 + 規 · nội + kính + quy nghĩa thành phần: nội + kính + quy Nghĩa EngCihui 內徑規 èijìngguī n. internal gauge M:¹bǎ