內心戲

nèi xīn xì nội tâm hí

Hán Việt: nội tâm hí · Pinyin: nèi xīn xì

Tổng quan

diễn biến tâm lý

Cấu tạo: (nội) + (tâm) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn biến tâm lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇表演中,由演員表達角色心中情感的戲。如:「這位演員擅長內心戲,把女主角的無助、悲苦演得入木三分。」

Eng

  • CC-CEDICT psychological drama
  • Cihui psychological drama