內患

nèi huàn nội hoạn

Hán Việt: nội hoạn · Pinyin: nèi huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国内的祸害忧患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国内的祸害忧患。

Eng

  • Cihui 內患 èihuàn n. internal troubles

ja

  • JMdict internal trouble|domestic trouble

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

外患