內戰記 nèi zhàn jì · nội chiến kí Hán Việt: nội chiến kí · Pinyin: nèi zhàn jì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 戰 (chiến) + 記 (kí)Pinyinnèi zhàn jìHán Việtnội chiến kíCấu tạo內 + 戰 + 記 · nội + chiến + kí nghĩa thành phần: nội + chiến + kí