內抑制 nội ức chế Hán Việt: nội ức chế Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 抑 (ức) + 制 (chế)Hán Việtnội ức chếCấu tạo內 + 抑 + 制 · nội + ức + chế nghĩa thành phần: nội + ức + chế Nghĩa EngCihui 內抑制 èiyìzhì n. <med.> internal inhibition