內掌櫃

nèi zhǎng guì nội chưởng quỹ

Hán Việt: nội chưởng quỹ · Pinyin: nèi zhǎng guì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (chưởng) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称男主人为"掌柜的",称主妇为"内掌柜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称男主人为"掌柜的",称主妇为"内掌柜"。