內接圓 nèi jiē yuán · nội tiếp viên Hán Việt: nội tiếp viên · Pinyin: nèi jiē yuán Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 接 (tiếp) + 圓 (viên)Pinyinnèi jiē yuánHán Việtnội tiếp viênCấu tạo內 + 接 + 圓 · nội + tiếp + viên nghĩa thành phần: nội + tiếp + viên Nghĩa EngCihui incircle