內接形 nội tiếp hình Hán Việt: nội tiếp hình Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 接 (tiếp) + 形 (hình)Hán Việtnội tiếp hìnhCấu tạo內 + 接 + 形 · nội + tiếp + hình nghĩa thành phần: nội + tiếp + hình Nghĩa EngCihui 內接形 èijiēxíng n. <math.> inscribed figure