內插法 nèi chā fǎ · nội sáp pháp Hán Việt: nội sáp pháp · Pinyin: nèi chā fǎ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 插 (sáp) + 法 (pháp)Pinyinnèi chā fǎHán Việtnội sáp phápCấu tạo內 + 插 + 法 · nội + sáp + pháp nghĩa thành phần: nội + sáp + pháp