內政部

nèi zhèng bù nội chánh bộ

Hán Việt: nội chánh bộ · Pinyin: nèi zhèng bù

Tổng quan

Bộ Nội vụ

Cấu tạo: (nội) + (chánh) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Nội vụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中央政府行政院的一部。掌理全國內務行政事務。

Eng

  • CC-CEDICT Ministry of the Interior
  • Cihui Ministry of the Interior