內文案

nèi wén àn nội văn án

Hán Việt: nội văn án · Pinyin: nèi wén àn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (văn) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧社会在官署内签押房办公﹑与长官关系较密切﹑预闻机要的幕僚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧社会在官署内签押房办公﹑与长官关系较密切﹑预闻机要的幕僚。