內旋輪線 nội toàn luân tuyến Hán Việt: nội toàn luân tuyến Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 旋 (toàn) + 輪 (luân) + 線 (tuyến)Hán Việtnội toàn luân tuyếnCấu tạo內 + 旋 + 輪 + 線 · nội + toàn + luân + tuyến nghĩa thành phần: nội + toàn + luân + tuyến Nghĩa EngCihui hypotrochoid