內曲率

nội khúc suất

Hán Việt: nội khúc suất

Tổng quan

sự uốn cong vào, sự bẻ cong vào

Cấu tạo: (nội) + (khúc) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự uốn cong vào, sự bẻ cong vào