內曲球 nội khúc cầu Hán Việt: nội khúc cầu Tổng quan uốn cong vào, bẻ cong vào Cấu tạo: 內 (nội) + 曲 (khúc) + 球 (cầu)Hán Việtnội khúc cầuCấu tạo內 + 曲 + 球 · nội + khúc + cầu nghĩa thành phần: nội + khúc + cầu Nghĩa ViệtCihui uốn cong vào, bẻ cong vàojaJMdict an incurve