內曲的 nội khúc đích Hán Việt: nội khúc đích Tổng quan (thực vật học) hướng trong Cấu tạo: 內 (nội) + 曲 (khúc) + 的 (đích)Hán Việtnội khúc đíchCấu tạo內 + 曲 + 的 · nội + khúc + đích nghĩa thành phần: nội + khúc + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hướng trong