內松連 nội tùng liên Hán Việt: nội tùng liên Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 松 (tùng) + 連 (liên)Hán Việtnội tùng liênCấu tạo內 + 松 + 連 · nội + tùng + liên nghĩa thành phần: nội + tùng + liên Nghĩa EngCihui 內鬆連 èisōnglián n. <lg.> internal open juncture