內極點 nội cực điểm Hán Việt: nội cực điểm Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 極 (cực) + 點 (điểm)Hán Việtnội cực điểmCấu tạo內 + 極 + 點 · nội + cực + điểm nghĩa thành phần: nội + cực + điểm Nghĩa EngCihui inpolar