內棺外槨

nội quan ngoại quách

Hán Việt: nội quan ngoại quách

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (quan) + (ngoại) + (quách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內棺外槨 èiguānwàiguǒ f.e. <wr.> inner and outer coffins