內毒素
nội độc tố
Hán Việt: nội độc tố · Pinyin: nèi dú sù
Tổng quan
nội độc tố
Nghĩa
Việt
- Cihui nội độc tố
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 含在病菌体内,只有等病菌死亡后细菌体分解时才放出来的毒素,性质稳定,耐高温。
Eng
- Cihui 內毒素 èidúsù n. <med.> endotoxin
ja
- JMdict endotoxin