內治法 nội trì pháp Hán Việt: nội trì pháp Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 治 (trì) + 法 (pháp)Hán Việtnội trì phápCấu tạo內 + 治 + 法 · nội + trì + pháp nghĩa thành phần: nội + trì + pháp Nghĩa EngCihui 內治法 èizhìfǎ n. <med.> internal therapy