內澆口 nội kiêu khẩu Hán Việt: nội kiêu khẩu Tổng quan (máy tính) van vào Cấu tạo: 內 (nội) + 澆 (kiêu) + 口 (khẩu)Hán Việtnội kiêu khẩuCấu tạo內 + 澆 + 口 · nội + kiêu + khẩu nghĩa thành phần: nội + kiêu + khẩu Nghĩa ViệtCihui (máy tính) van vào