內澆道 nội kiêu đạo Hán Việt: nội kiêu đạo Tổng quan (máy tính) van vào Cấu tạo: 內 (nội) + 澆 (kiêu) + 道 (đạo)Hán Việtnội kiêu đạoCấu tạo內 + 澆 + 道 · nội + kiêu + đạo nghĩa thành phần: nội + kiêu + đạo Nghĩa ViệtCihui (máy tính) van vào