内涵的 nội hàm đích Hán Việt: nội hàm đích Tổng quan xem connotation Cấu tạo: 內 (nội) + 涵 (hàm) + 的 (đích)Hán Việtnội hàm đíchTừ loạitínhCấu tạo內 + 涵 + 的 · nội + hàm + đích nghĩa thành phần: nội + hàm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hàm ý Từ liên quan Gần nghĩa内涵 · 内涵意义 · 内涵伸沿 · 内涵/函 · 内涵语意学