內淋巴

nội lâm ba

Hán Việt: nội lâm ba

Tổng quan

nội bạch huyết, nội dịch (ở tai)

Cấu tạo: (nội) + (lâm) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội bạch huyết, nội dịch (ở tai)