內灰質 nội hôi chất Hán Việt: nội hôi chất Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 灰 (hôi) + 質 (chất)Hán Việtnội hôi chấtCấu tạo內 + 灰 + 質 · nội + hôi + chất nghĩa thành phần: nội + hôi + chất Nghĩa EngCihui entocineria