內環的 nội hoàn đích Hán Việt: nội hoàn đích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 環 (hoàn) + 的 (đích)Hán Việtnội hoàn đíchCấu tạo內 + 環 + 的 · nội + hoàn + đích nghĩa thành phần: nội + hoàn + đích Nghĩa EngCihui endocyclic