內珠孔 nội châu khổng Hán Việt: nội châu khổng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 珠 (châu) + 孔 (khổng)Hán Việtnội châu khổngCấu tạo內 + 珠 + 孔 · nội + châu + khổng nghĩa thành phần: nội + châu + khổng Nghĩa EngCihui endostome