內畫壺

nèi huà hú nội họa hồ

Hán Việt: nội họa hồ · Pinyin: nèi huà hú

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (họa) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国民间工艺品之一。在鼻烟壶内壁用很精细的竹笔蘸颜料反画出各种人物、动物、植物及山水楼台等风景,故名。

Eng

  • Cihui 內畫壺 èihuàhú n. bottle with painted designs inside M:¹bǎ