內療素 nội liệu tố Hán Việt: nội liệu tố Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 療 (liệu) + 素 (tố)Hán Việtnội liệu tốCấu tạo內 + 療 + 素 · nội + liệu + tố nghĩa thành phần: nội + liệu + tố Nghĩa EngCihui neiliaosu