內皮藻屬 nội bì tảo chúc Hán Việt: nội bì tảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 皮 (bì) + 藻 (tảo) + 屬 (chúc)Hán Việtnội bì tảo chúcCấu tạo內 + 皮 + 藻 + 屬 · nội + bì + tảo + chúc nghĩa thành phần: nội + bì + tảo + chúc Nghĩa EngCihui Endoderma