內蓋夫 nèi gài fū · nội cái phu Hán Việt: nội cái phu · Pinyin: nèi gài fū Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 蓋 (cái) + 夫 (phu)Pinyinnèi gài fūHán Việtnội cái phuCấu tạo內 + 蓋 + 夫 · nội + cái + phu nghĩa thành phần: nội + cái + phu