內省力 nội tỉnh lực Hán Việt: nội tỉnh lực Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 省 (tỉnh) + 力 (lực)Hán Việtnội tỉnh lựcCấu tạo內 + 省 + 力 · nội + tỉnh + lực nghĩa thành phần: nội + tỉnh + lực Nghĩa EngCihui 內省力 èixǐnglì n. <psy.> insight