內省法 nội tỉnh pháp Hán Việt: nội tỉnh pháp Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 省 (tỉnh) + 法 (pháp)Hán Việtnội tỉnh phápCấu tạo內 + 省 + 法 · nội + tỉnh + pháp nghĩa thành phần: nội + tỉnh + pháp Nghĩa EngCihui 內省法 èixǐngfǎ n. <psy.> introspective method