內省的

nội tỉnh đích

Hán Việt: nội tỉnh đích

Tổng quan

hay tự xem xét nội tâm; hay nội quan

Cấu tạo: (nội) + (tỉnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay tự xem xét nội tâm; hay nội quan

ja

  • JMdict reflective|introspective