內破音

nội phá âm

Hán Việt: nội phá âm

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phá) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內破音 èipòyīn n. <lg.> implosive

ja

  • JMdict unreleased stop|applosive