內碎屑 nội toái tiết Hán Việt: nội toái tiết Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Hán Việtnội toái tiếtCấu tạo內 + 碎 + 屑 · nội + toái + tiết nghĩa thành phần: nội + toái + tiết Nghĩa EngCihui intraclast