內祭祀 nèi jì sì · nội tế tự Hán Việt: nội tế tự · Pinyin: nèi jì sì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 祭 (tế) + 祀 (tự)Pinyinnèi jì sìHán Việtnội tế tựCấu tạo內 + 祭 + 祀 · nội + tế + tự nghĩa thành phần: nội + tế + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代王后祭祀六宫之中灶﹑门﹑户。Tân Hoa Tự Điển 1.古代王后祭祀六宫之中灶﹑门﹑户。