內等子 nèi děng zi · nội đẳng tử Hán Việt: nội đẳng tử · Pinyin: nèi děng zi Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 等 (đẳng) + 子 (tử)Pinyinnèi děng ziHán Việtnội đẳng tửCấu tạo內 + 等 + 子 · nội + đẳng + tử nghĩa thành phần: nội + đẳng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇宫中的禁卫。Tân Hoa Tự Điển 1.皇宫中的禁卫。